primeval /praɪmˈiːvəl/tính từnguyên thủy; thái cổ; nguyên sinh C2 primeval (/praɪmˈiːvəl/, tính từ) nghĩa là nguyên thủy; thái cổ; nguyên sinh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge