Kasser English

preparation

/,prepəˈreiʃn/
danh từ
sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị; ((thường) số nhiều) các thứ sửa soạn, các thứ sắm sửa, các thứ chuẩn bị, các thứ dự bị; sự soạn bài; bài soạn (của học sinh)

preparation (/,prepəˈreiʃn/, danh từ) nghĩa là sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị; ((thường) số nhiều) các thứ sửa soạn, các thứ sắm sửa, các thứ chuẩn bị, các thứ dự bị; sự soạn bài; bài soạn (của học sinh). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.