Kasser English

potential

/pəˈtenʃəl/
tính từ
tiềm tàng; (vật lý) (thuộc) điện thế; (ngôn ngữ học) khả năng

potential (/pəˈtenʃəl/, tính từ) nghĩa là tiềm tàng; (vật lý) (thuộc) điện thế; (ngôn ngữ học) khả năng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong TOEIC 2 Bài 10 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ tiềm tàng; (vật lý) (thuộc) điện thế; (ngôn ngữ học) khả năng
    potential difference – hiệu số điện thế
  • danh từ tiềm lực; khả năng; (vật lý) điện thế; thế; (ngôn ngữ học) lối khả năng
    nuclear potential – thế hạt nhân