Kasser English

pot

/pɔt/
danh từ
nồi; bô (để đi đái đêm); chậu hoa

pot (/pɔt/, danh từ) nghĩa là nồi; bô (để đi đái đêm); chậu hoa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ nồi; bô (để đi đái đêm); chậu hoa
  • động từ bỏ (cá, thịt, muối...) vào hũ (vại...) (để để dành...); trồng (cây) vào chậu; (thể dục,thể thao) chọc (hòn bi-a) vào túi lưới
    potted meat – thịt ướp bỏ hũ