possibly (/ˈpɔsəbli/, trạng từ) nghĩa là có lẽ, có thể. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Câu ví dụ với possibly
Possibly. Someone opened a suspicious email. IT requires that everyone change their password today.
ˈpɔsəbli ˈsʌmwʌn ei səsˈpiʃəs iˈmeɪl it ðæt ˈevribɔdi tʃeindʤ ðeə ˈpɑːswəːd tədˈeɪ
Có thể. Ai đó đã mở email đáng ngờ. IT yêu cầu mọi người đổi mật khẩu hôm nay.
Possibly. Raising livestock is harmful to the environment, and a plant-based diet can be just as nutritious.
ˈpɔsəbli rˈeɪzɪŋ ˈlaivstɔk ˈɪz ˈhɑːmful tuː ðiː inˈvaiərənmənt ænd ei ˈdaiət kæn biː dʤʌst æz njuːˈtriʃəs
Có thể. Chăn nuôi gia súc có hại cho môi trường, và chế độ ăn từ thực vật cũng có thể bổ dưỡng không kém.