Kasser English

portion

/ˈpɔːʃn/
danh từ
phần, phần chia; phần thức ăn (đựng ở đĩa đem lên cho khách, ở quán ăn); của hồi môn

portion (/ˈpɔːʃn/, danh từ) nghĩa là phần, phần chia; phần thức ăn (đựng ở đĩa đem lên cho khách, ở quán ăn); của hồi môn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ phần, phần chia; phần thức ăn (đựng ở đĩa đem lên cho khách, ở quán ăn); của hồi môn
  • động từ ((thường) + out) chia thành từng phần, chia ra; chia phần cho, phân phối; cho của hồi môn
    to portion something to somebody – chia phần cái gì cho ai