Kasser English

pool

/puːl/
danh từ
vũng; ao; bể bơi (bơi); vực (chỗ nước sâu và lặng ở con sông)

pool (/puːl/, danh từ) nghĩa là vũng; ao; bể bơi (bơi); vực (chỗ nước sâu và lặng ở con sông). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ vũng; ao; bể bơi (bơi); vực (chỗ nước sâu và lặng ở con sông)
  • động từ đào (lỗ) để đóng nêm phá đá; đào xới chân (vĩa than...); góp thành vốn chung

Cụm từ thường gặp có pool