Kasser English

perfume

/ˈpəːfjuːm/
danh từ
hương thơm; mùi thơm; nước hoa; dầu thơm

perfume (/ˈpəːfjuːm/, danh từ) nghĩa là hương thơm; mùi thơm; nước hoa; dầu thơm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ hương thơm; mùi thơm; nước hoa; dầu thơm
  • động từ toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí...); xức nước hoa vào (khăn tay, tóc...)