Kasser English

peep

/piːp/
danh từ
tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp (chuột, chim...); cái nhìn hé (qua khe cửa...); cái nhìn trộm

peep (/piːp/, danh từ) nghĩa là tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp (chuột, chim...); cái nhìn hé (qua khe cửa...); cái nhìn trộm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp (chuột, chim...); cái nhìn hé (qua khe cửa...); cái nhìn trộm
  • động từ kêu chít chít, kêu chim chiếp (chuột, chim...); (+ at, into...) hé nhìn (qua khe cửa...); (+ at) nhìn trộm, hé nhìn