Kasser English

pea

/piː/
danh từ
(thực vật học) đậu Hà-lan; đậu; (xem) like

pea (/piː/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) đậu Hà-lan; đậu; (xem) like. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.