Kasser English

outward

/ˈautwəd/
tính từ
ở ngoài, bên ngoài, hướng về bên ngoài; vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận; (tôn giáo) thể chất, thân (đối lại với linh hồn, tinh thần)

outward (/ˈautwəd/, tính từ) nghĩa là ở ngoài, bên ngoài, hướng về bên ngoài; vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận; (tôn giáo) thể chất, thân (đối lại với linh hồn, tinh thần). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ ở ngoài, bên ngoài, hướng về bên ngoài; vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận; (tôn giáo) thể chất, thân (đối lại với linh hồn, tinh thần)
    the outward things – thế giới bên ngoài
  • động từ đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai)
  • trạng từ (như) outwards
  • danh từ bề ngoài; (số nhiều) thế giới bên ngoài