Kasser English

ostensible

/ɔsˈtensəbl/
tính từ
bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che giấu sự thật)

ostensible (/ɔsˈtensəbl/, tính từ) nghĩa là bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che giấu sự thật). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.