Kasser English

ornate

/ɔːˈneit/
tính từ
trang trí công phu, trang sức lộng lẫy; hoa mỹ (văn)

ornate (/ɔːˈneit/, tính từ) nghĩa là trang trí công phu, trang sức lộng lẫy; hoa mỹ (văn). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.