Kasser English

originate

/əˈridʤineit/
động từ
bắt đầu, khởi đầu; phát minh tạo thành; bắt ngồn, gốc ở, do ở

originate (/əˈridʤineit/, động từ) nghĩa là bắt đầu, khởi đầu; phát minh tạo thành; bắt ngồn, gốc ở, do ở. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.