Kasser English

occupation

/,ɔkjuˈpeiʃn/
danh từ
sự chiếm, sự giữ, sự chiếm giữ, sự chiếm đóng; sự ở (một ngôi nhà); thời hạn thuê

occupation (/,ɔkjuˈpeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự chiếm, sự giữ, sự chiếm giữ, sự chiếm đóng; sự ở (một ngôi nhà); thời hạn thuê. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.