observation
/,ɔbzəːˈveiʃn/
danh từ
sự quan sát, sự để ý, sự chú ý, sự theo dõi; khả năng quan sát, năng lực quan sát; lời nhận xét, điều quan sát được, điều nhận thấy
observation (/,ɔbzəːˈveiʃn/, danh từ) nghĩa là sự quan sát, sự để ý, sự chú ý, sự theo dõi; khả năng quan sát, năng lực quan sát; lời nhận xét, điều quan sát được, điều nhận thấy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.