ness /nˈɛs/hậu tốhậu tố tạo danh từ (happiness) B1 ness (/nˈɛs/, hậu tố) nghĩa là hậu tố tạo danh từ (happiness). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge