hearted /hˈɑːtɪd/tính từcó tấm lòng (kind-hearted) B1 hearted (/hˈɑːtɪd/, tính từ) nghĩa là có tấm lòng (kind-hearted). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge