Kasser English

mom

/məˈmɑː/
danh từ
uây khyếm mẹ; (từ lóng) gái nạ giòng mà vẫn còn xuân; (giải phẫu) v

mom (/məˈmɑː/, danh từ) nghĩa là uây khyếm mẹ; (từ lóng) gái nạ giòng mà vẫn còn xuân; (giải phẫu) v. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.