Kasser English

miserable

/ˈmaizərəbl/
tính từ
cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương; tồi tàn, nghèo nàn

miserable (/ˈmaizərəbl/, tính từ) nghĩa là cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương; tồi tàn, nghèo nàn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.