Kasser English

mischief

/ˈmistʃif/
danh từ
điều ác, việc ác; mối hại, mối nguy hại, sự tổn hại; mối phiền luỵ; trò tinh nghịch, trò tinh quái, trò láu cá; sự ranh mãnh, sự láu lỉnh, sự hóm hỉnh

mischief (/ˈmistʃif/, danh từ) nghĩa là điều ác, việc ác; mối hại, mối nguy hại, sự tổn hại; mối phiền luỵ; trò tinh nghịch, trò tinh quái, trò láu cá; sự ranh mãnh, sự láu lỉnh, sự hóm hỉnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.