Kasser English

migration

/maiˈgreiʃn/
danh từ
sự di trú; sự chuyển trường (từ trường đại học này sang trường đại học khác); đoàn người di trú; bầy chim di trú

migration (/maiˈgreiʃn/, danh từ) nghĩa là sự di trú; sự chuyển trường (từ trường đại học này sang trường đại học khác); đoàn người di trú; bầy chim di trú. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Câu ví dụ với migration

However, rapid migration creates serious problems for city inhabitants.
hauˈevə ˈræpid maiˈgreiʃn ˈsiəriəs fɔː ˈsiti
Tuy nhiên, di cư nhanh tạo ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho cư dân thành phố.
Owing to migration to cities, many rural dialects are no longer transmitted to children.
ˈouiɳ tuː maiˈgreiʃn tuː ˈmeni ˈruərəl ɑː nou ˈlɔɳgə tuː tʃaild
Do di cư lên thành phố, nhiều phương ngữ nông thôn không còn được truyền cho trẻ em.
The causes are familiar: migration to cities, schooling in the national language, and a media landscape in which minority voices are rarely heard.
ðiː ɑː fəˈmiljə maiˈgreiʃn tuː ˈskuːliɳ in ðiː ˈneiʃənl ˈlæɳgwidʤ ænd ei ˈmiːdjəm ˈlænskeip in wit maɪnˈɒrɪti ɑː ˈreəli hiə
Nguyên nhân rất quen thuộc: di cư lên thành phố, học bằng ngôn ngữ quốc gia, và một bối cảnh truyền thông hiếm khi có tiếng nói thiểu số.