methodical /miˈθɔdikəl/tính từcó phương pháp; có thứ tự; ngăn nắp C1 methodical (/miˈθɔdikəl/, tính từ) nghĩa là có phương pháp; có thứ tự; ngăn nắp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge