Kasser English

mechanism

/ˈmekənizm/
danh từ
máy móc, cơ cấu, cơ chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); kỹ thuật, kỹ xảo; (triết học) thuyết cơ giới

mechanism (/ˈmekənizm/, danh từ) nghĩa là máy móc, cơ cấu, cơ chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); kỹ thuật, kỹ xảo; (triết học) thuyết cơ giới. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.