messy /ˈmesi/tính từhỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu B1 messy (/ˈmesi/, tính từ) nghĩa là hỗn độn, lộn xộn, bừa bãi, bẩn thỉu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge