Kasser English

mausoleum

/,mɔːsəˈliəm/
danh từ
lăng, lăng tẩm

mausoleum (/,mɔːsəˈliəm/, danh từ) nghĩa là lăng, lăng tẩm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.