Kasser English

mariner

/ˈmærinə/
danh từ
thuỷ thủ; thuyền trưởng tàu buôn

mariner (/ˈmærinə/, danh từ) nghĩa là thuỷ thủ; thuyền trưởng tàu buôn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.