mail (/meil/, danh từ) nghĩa là áo giáp; thư từ; bưu kiện, bưu phẩm; chuyển thư. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ áo giáp; thư từ; bưu kiện, bưu phẩm; chuyển thư
- động từ mặc áo giáp; gửi qua bưu điện
mail (/meil/, danh từ) nghĩa là áo giáp; thư từ; bưu kiện, bưu phẩm; chuyển thư. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.