Kasser English

lunchtime

/lˈʌntʃtaɪm/
danh từ
giờ ăn trưa

lunchtime (/lˈʌntʃtaɪm/, danh từ) nghĩa là giờ ăn trưa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.