Kasser English

lovely

/ˈlʌvli/
tính từ
đẹp đẽ, xinh, đáng yêu, dễ thương, có duyên, yêu kiều; (thông tục) thú vị, vui thú, thích thú; đẹp (về mặt đạo đức)

lovely (/ˈlʌvli/, tính từ) nghĩa là đẹp đẽ, xinh, đáng yêu, dễ thương, có duyên, yêu kiều; (thông tục) thú vị, vui thú, thích thú; đẹp (về mặt đạo đức). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ đẹp đẽ, xinh, đáng yêu, dễ thương, có duyên, yêu kiều; (thông tục) thú vị, vui thú, thích thú; đẹp (về mặt đạo đức)
  • danh từ (từ lóng) người đàn bà trẻ đẹp