Kasser English

lock

/lɔk/
danh từ
món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ len; (số nhiều) mái tóc, tóc; khoá

lock (/lɔk/, danh từ) nghĩa là món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ len; (số nhiều) mái tóc, tóc; khoá. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ len; (số nhiều) mái tóc, tóc; khoá
    hoary locks – mái tóc bạc
  • động từ khoá (cửa tủ...); nhốt kỹ, giam giữ; bao bọc, bao quanh