Kasser English

lily

/ˈlili/
danh từ
hoa huệ tây; hoa loa kèn; sắc trắng ngần, nước da trắng ngần; nước da trắng hồng

lily (/ˈlili/, danh từ) nghĩa là hoa huệ tây; hoa loa kèn; sắc trắng ngần, nước da trắng ngần; nước da trắng hồng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.