less (/les/, trạng từ) nghĩa là nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, không bằng, kém. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- trạng từ nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, không bằng, kémspeak less and listen more – hãy nói ít nghe nhiều
- tính từ nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém; mong anh không gầy điless noise, please! – ồn vừa chứ!
- danh từ số lượng ít hơn, số lượng không bằng, số lượng không đầy; ngay lập tức; hỗn vừa vừa chứ!less than twenty of them remain now – bây giờ trong bọn họ còn lại không đầy hai mươi người
- giới từ bớt đi, lấy đi, trừ đi, kém đi; ít hơn, bé hơn // trừa year less two months – một năm kém hai tháng
Câu ví dụ với less
We have a new printer which uses 30% less ink.
wiː hæv ei njuː ˈprintə wit les iɳk
Chúng tôi có máy in mới dùng ít hơn 30% mực.
That means more downtime and less output this week. Can we speed up the procedure?
ðæt mˈiːnz mɔː ˈdauntaim ænd les ˈautput ðis wiːk kæn wiː spiːd p ðiː procedure
Thế nghĩa là thêm thời gian ngừng máy và giảm sản lượng tuần này. Có thể đẩy nhanh quy trình không?
Yes. Too many tourists can damage local culture, and sightseeing becomes less exotic when every street sells the same things.
jes tuː ˈmeni kæn ˈdæmidʤ ˈloukəl ˈkʌltʃə ænd ˈsait les egˈzɔtik wen ˈevri striːt ðiː seim
Có. Quá nhiều khách du lịch có thể làm hỏng văn hoá địa phương, và việc tham quan bớt kỳ thú khi phố nào cũng bán cùng thứ.
Children who sit in front of a screen for hours consume more junk food and exercise less regularly.
tʃaild huː sit in frʌnt ɔv ei skriːn fɔː kənˈsjuːm mɔː dʤʌɳk fuːd ænd ˈeksəsaiz les ˈregjuləri
Trẻ ngồi trước màn hình hàng giờ ăn nhiều đồ ăn vặt hơn và tập thể dục kém đều đặn hơn.
Limiting the number of visitors at famous attractions may be less convenient, but it protects what makes a place worth visiting.
lˈɪmɪtɪŋ ðiː ˈnʌmbə ɔv æt ˈfeiməs mei biː les kənˈviːnjənt bʌt it w t ei pleis wəːθ ˈvizitiɳ
Giới hạn số khách ở các điểm tham quan nổi tiếng có thể kém thuận tiện hơn, nhưng nó bảo vệ điều làm nên giá trị của nơi đó.