Kasser English

legacy

/ˈlegəsi/
danh từ
tài sản kế thừa, gia tài, di sản

legacy (/ˈlegəsi/, danh từ) nghĩa là tài sản kế thừa, gia tài, di sản. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.