Kasser English

lavatory

/ˈlævətəri/
danh từ
phòng rửa mặt; nhà xí máy, nhà tiêu máy

lavatory (/ˈlævətəri/, danh từ) nghĩa là phòng rửa mặt; nhà xí máy, nhà tiêu máy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.