Kasser English

lazy

/ˈleɪzi/
tính từ
lười

lazy (/ˈleɪzi/, tính từ) nghĩa là lười. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 10 của Kasser English.

Câu ví dụ với lazy

My brother never does the housework. He's so lazy!
mai ˈbrʌðə ˈnevə ˈdəz ðiː ˈhauswəːk sou ˈleizi
Anh tôi không bao giờ làm việc nhà. Lười quá!