Kasser English

instant

/ˈinstənt/
tính từ
xảy ra ngay lập tức, sắp xảy ra; khẩn trương, cấp bách, gấp; ngay tức khắc, lập tức

instant (/ˈinstənt/, tính từ) nghĩa là xảy ra ngay lập tức, sắp xảy ra; khẩn trương, cấp bách, gấp; ngay tức khắc, lập tức. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ xảy ra ngay lập tức, sắp xảy ra; khẩn trương, cấp bách, gấp; ngay tức khắc, lập tức
    instant obedience – sự tuân lệnh ngay tức khắc
  • danh từ lúc, chốc lát; (thông tục) đồ ăn uống dùng ngay được
    come here this instant – hây đến đây, ngay bây giờ
  • trạng từ lập tức; một lúc, một khoảnh khắc

Câu ví dụ với instant

To a large extent, yes. Modern advertising is extremely sophisticated: it tailors messages to your data, uses influencers your friends follow, and turns products into status symbols. That drives impulse buying and a hunger for instant gratification.
tuː ei lɑːdʤ iksˈtent jes ˈmɔdən ˈædvətˌaɪzɪŋ ˈɪz iksˈtriːmli səˈfistikeitid it tuː jɔː ˈdeitə jɔː ˈfɔlou ænd ˈintu ˈsteitəs ðæt ˈimpʌls ænd ei ˈhʌɳgə fɔː ˈinstənt
Phần lớn là có. Quảng cáo hiện đại cực kỳ tinh vi: nó điều chỉnh thông điệp theo dữ liệu của bạn, dùng người có sức ảnh hưởng mà bạn bè bạn theo dõi, và biến sản phẩm thành biểu tượng địa vị. Điều đó thúc đẩy mua sắm bốc đồng và cơn khát thoả mãn tức thì.