Kasser English

indignant

/inˈdignent/
tính từ
căm phẫn, phẫn nộ, công phẫn; đầy căm phẫn

indignant (/inˈdignent/, tính từ) nghĩa là căm phẫn, phẫn nộ, công phẫn; đầy căm phẫn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.