Kasser English

index

/ˈindeks/
danh từ
ngón tay trỏ ((cũng) index finger); chỉ số; sự biểu thị; kim (trên đồng hồ đo...)

index (/ˈindeks/, danh từ) nghĩa là ngón tay trỏ ((cũng) index finger); chỉ số; sự biểu thị; kim (trên đồng hồ đo...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ ngón tay trỏ ((cũng) index finger); chỉ số; sự biểu thị; kim (trên đồng hồ đo...)
  • động từ bảng mục lục cho (sách); ghi vào bản mục lục ((thường) động tính từ quá khứ); cấm lưu hành (một cuốn sách...); chỉ rõ, là dấu hiệu của