Kasser English

incorrect

/,inkəˈrekt/
tính từ
không đúng, không chỉnh, sai; còn đầy lỗi (sách đưa in...); không đứng đắn (thái độ)

incorrect (/,inkəˈrekt/, tính từ) nghĩa là không đúng, không chỉnh, sai; còn đầy lỗi (sách đưa in...); không đứng đắn (thái độ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.