important
/imˈpɔːtənt/
tính từ
quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng; có quyền thế, có thế lực; (như) self-importance
important (/imˈpɔːtənt/, tính từ) nghĩa là quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng; có quyền thế, có thế lực; (như) self-importance. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Câu ví dụ với important
Knowledge is more important than certificates.
ˈnɔlidʤ ˈɪz mɔː imˈpɔːtənt ðæn
Kiến thức quan trọng hơn chứng chỉ.
Is a high salary important to you?
ˈɪz ei hai ˈsæləri imˈpɔːtənt tuː juː
Lương cao có quan trọng với bạn không?
It's important, but job satisfaction matters more. A demanding job with a lot of pressure isn't worth it, even with a good wage.
imˈpɔːtənt bʌt dʤɔb mɔː ei dɪmˈɑːndɪŋ dʤɔb wi ei lɔt ɔv ˈpreʃə wəːθ it ˈiːvən wi ei gud weidʤ
Quan trọng, nhưng sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn. Một việc nặng nhọc, áp lực lớn thì không đáng, dù lương tốt.
Which is more important, physical or mental health?
wit ˈɪz mɔː imˈpɔːtənt ˈfizikəl ɔː ˈmentl ˈhiːliɳ
Sức khoẻ thể chất hay tinh thần quan trọng hơn?
Why is sport important for young people?
wai ˈɪz spɔːt imˈpɔːtənt fɔː jʌɳ ˈpiːpl
Vì sao thể thao quan trọng với người trẻ?