Kasser English

identity card

/aiˈdentitiˈkɑːd/
danh từ
giấy chứng minh, thẻ căn cước

identity card (/aiˈdentitiˈkɑːd/, danh từ) nghĩa là giấy chứng minh, thẻ căn cước. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Cụm từ có chứa từ này

Học theo cụm giúp nhớ cách dùng từ trong câu.

card danh từ · 4 cụm