Kasser English

hut

/hʌt/
danh từ
túp lều; (quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính

hut (/hʌt/, danh từ) nghĩa là túp lều; (quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ túp lều; (quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính
  • động từ cho ở lều; (quân sự) cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời