holiday (/ˈhɒlədeɪ/, danh từ) nghĩa là kỳ nghỉ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 1 của Kasser English.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ ngày lễ, ngày nghỉ; (số nhiều) kỳ nghỉ (hè, đông...); (định ngữ) (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉto be on holiday – nghỉ
- động từ nghỉ, nghỉ hè
Câu ví dụ với holiday
What are you going to do on holiday?
w t ɑː juː ˈgouiɳ tuː duː ɔn ˈhɔlədi
Kỳ nghỉ bạn định làm gì?