Kasser English

hide

/haid/
động từ
lột da; (thông tục) đánh đòn; trốn, ẩn nấp, náu

hide (/haid/, động từ) nghĩa là lột da; (thông tục) đánh đòn; trốn, ẩn nấp, náu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ lột da; (thông tục) đánh đòn; trốn, ẩn nấp, náu
  • danh từ da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa); (đùa cợt) da người; không có bất cứ một dấu vết gì