hidden
/haid/
danh từ
da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa); (đùa cợt) da người; không có bất cứ một dấu vết gì
hidden (/haid/, danh từ) nghĩa là da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa); (đùa cợt) da người; không có bất cứ một dấu vết gì. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa); (đùa cợt) da người; không có bất cứ một dấu vết gì
- động từ lột da; (thông tục) đánh đòn; trốn, ẩn nấp, náu
Câu ví dụ với hidden
Certainly. Algorithms can contain hidden bias, and surveillance technology raises serious questions about privacy and accountability.
ˈsəːtnli kæn kənˈtein haid ˈbaiəs ænd səːˈveiləns tekˈnɔlədʤi ˈsiəriəs əˈbaut privacy ænd ə
Chắc chắn rồi. Thuật toán có thể chứa thiên kiến ẩn, và công nghệ giám sát đặt ra câu hỏi nghiêm túc về quyền riêng tư và trách nhiệm giải trình.
This hidden labour widens the gender pay gap and reduces the tax revenue that funds pensions, creating a cycle of dependency.
ðis haid ˈleibə ðiː ˈdʤendə pei gæp ænd ðiː tæks ˈrevinjuː ðæt ei ˈsaikl ɔv diˈpendənsi
Lao động ẩn này nới rộng chênh lệch lương theo giới và làm giảm nguồn thu thuế tài trợ cho lương hưu, tạo ra một vòng luẩn quẩn phụ thuộc.