hesitate (/ˈheziteit/, động từ) nghĩa là do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong TOEIC 400–600 Bài 3 của Kasser English.
Câu ví dụ với hesitate
If you have any further questions, please do not hesitate to contact me.
if juː hæv ˈeni ˈfəːðə pliːz duː nɔt ˈheziteit tuː kɔntækt miː
Nếu có thêm câu hỏi, xin đừng ngần ngại liên hệ với tôi.