Kasser English

hatred

/ˈheitrid/
danh từ
lòng căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét

hatred (/ˈheitrid/, danh từ) nghĩa là lòng căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.