Kasser English

hatch

/hætʃ/
danh từ
cửa sập, cửa hầm (dưới sàn nhà); cửa hầm chứa hàng (của tàu thuỷ); cửa cống, cửa đập nước; (nghĩa bóng) sự chết

hatch (/hætʃ/, danh từ) nghĩa là cửa sập, cửa hầm (dưới sàn nhà); cửa hầm chứa hàng (của tàu thuỷ); cửa cống, cửa đập nước; (nghĩa bóng) sự chết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cửa sập, cửa hầm (dưới sàn nhà); cửa hầm chứa hàng (của tàu thuỷ); cửa cống, cửa đập nước; (nghĩa bóng) sự chết
    under hatches – để dưới hầm tàu, giam trong hầm tàu
  • động từ làm nở trứng; ấp (trứng); ngấm ngầm bày đặt, ngấm ngầm dự định (âm mưu...)