harmful (/ˈhɑːmful/, tính từ) nghĩa là gây tai hại, có hại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 4 của Kasser English.
Câu ví dụ với harmful
Absolutely. Carbon dioxide from burning coal leads to global warming, which is harmful to wildlife and many species.
ˈæbsəluːtli ˈkɑːbən daiˈɔksaid frɔm ˈbəːniɳ koul tuː ˈgloubəl ˈwɔːmiɳ wit ˈɪz ˈhɑːmful tuː wˈaɪldlaɪf ænd ˈmeni ˈspiːʃiːz
Chắc chắn rồi. Khí CO2 từ việc đốt than dẫn đến nóng lên toàn cầu, gây hại cho động vật hoang dã và nhiều loài.
Doctors claim that a sedentary lifestyle is as harmful as smoking.
kleim ðæt ei ˈsedntəri lˈaɪfstaɪl ˈɪz æz ˈhɑːmful æz smˈəʊkɪŋ
Các bác sĩ cho rằng lối sống ít vận động có hại ngang hút thuốc.
Possibly. Raising livestock is harmful to the environment, and a plant-based diet can be just as nutritious.
ˈpɔsəbli rˈeɪzɪŋ ˈlaivstɔk ˈɪz ˈhɑːmful tuː ðiː inˈvaiərənmənt ænd ei ˈdaiət kæn biː dʤʌst æz njuːˈtriʃəs
Có thể. Chăn nuôi gia súc có hại cho môi trường, và chế độ ăn từ thực vật cũng có thể bổ dưỡng không kém.
If parents limit screen time and encourage physical activity, most of these harmful effects can be prevented.
if ˈlimit skriːn taim ænd inˈkʌridʤ ˈfizikəl ækˈtiviti moust ɔv ðis ˈhɑːmful kæn biː
Nếu cha mẹ giới hạn thời gian nhìn màn hình và khuyến khích vận động, hầu hết tác hại này có thể được ngăn ngừa.
In conclusion, advertising is not necessarily harmful, but young consumers need to learn to recognise when they are being persuaded.
in kənˈkluːʤn ˈædvətˌaɪzɪŋ ˈɪz nɔt ˈnesisərili ˈhɑːmful bʌt jʌɳ niːd tuː ləːn tuː ˈrekəgnaiz wen ðei ɑː ˈbiːiɳ
Tóm lại, quảng cáo không nhất thiết có hại, nhưng người tiêu dùng trẻ cần học cách nhận ra khi mình đang bị thuyết phục.